cant hook

cant hook

A logger uses a cant hook to roll a large log.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cant hook (còn gọi là cần cẩu gỗ, móc cẩu gỗ) một loại dụng cụ cầm tay dùng trong lâm nghiệp xử lý gỗ. dạng một cây gậy dài (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) với một cái móc kim loại có thể xoay đượcmột đầu. Khác với peavey (một dụng cụ tương tự nhưng gai nhọn), cant hook móc thay vì gai, chuyên dùng để kéo, xoay, lăn, hoặc di chuyển các khúc gỗ tròn (logs).
dụ sử dụng
  • (Người thợ rừng đã dùng một cái móc cẩu gỗ để lăn khúc gỗ nặng lên xe tải.)
  • (Một cái cần cẩu gỗ thiết yếu để xử lý gỗ lớn trong xưởng cưa.)
  • (Anh ta nắm lấy cái móc gỗ cạy khúc gỗ ra khỏi đống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cant with a hook": hành động sử dụng cant hook để xoay hoặc di chuyển gỗ.
    • The worker canted the log with a cant hook to position it for cutting. (Người công nhân đã xoay khúc gỗ bằng một cái móc cẩu để đặt vào vị trí cắt.)
  • "cant hook vs. peavey": sự khác biệt chính giữa cant hook ( móc) peavey ( gai nhọn) móc của cant hook dùng để kéo hoặc lăn, trong khi gai của peavey dùng để đâm vào gỗ để giữ chặt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Peavey (danh từ): một dụng cụ tương tự cant hook nhưng gai nhọnđầu móc, thường dùng để kéo gỗ tròn thay vì chỉ lăn.
  • Cant (danh từ/động từ): trong bối cảnh này, "cant" có nghĩa nghiêng, xoay hoặc lật (một vật nặng).
  • Hook (danh từ): cái móc, phần chính của dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Log hook: móc gỗ (dụng cụ tương tự, ít chính xác hơn).
  • Timber hook: móc gỗ xẻ.
  • Canting hook: tên gọi khác của cant hook, nhấn mạnh chức năng xoay/lật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook onto: móc vào.
    • He hooked the cant hook onto the log and pulled. (Anh ta móc cái cần cẩu gỗ vào khúc gỗ kéo.)
  • Roll with a hook: lăn bằng móc.
    • The logs were rolled with a cant hook down the ramp. (Các khúc gỗ được lăn bằng một cái móc gỗ xuống dốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cant hook", nhưng có thể liên quan đến ngữ cảnh lao động nặng nhọc:
    • "To hook and pull": móc kéo, ám chỉ việc xử lý công việc nặng nhọc.
      • It's a tough job, just hook and pull with the cant hook. (Đó một công việc khó khăn, chỉ móc kéo bằng cái móc gỗ thôi.)